Finance

Danh sách
Tại sao 4203 tăng 4,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
4203:TYO
Sumitomo Bakelite Co Ltd
8.998,00 ¥
+4,86%
(+417,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4203...
Mở
9.000 ¥
Cao
9.099 ¥
Thấp
8.911 ¥
Vốn hoá thị trường
794,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
778,52 N
Khối lượng
1,13 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,05
Cao nhất trong 52 tuần
9.099 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.696 ¥
EPS
359 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,06 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
9.000 ¥
Cao
9.099 ¥
Thấp
8.911 ¥
Vốn hoá thị trường
794,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
778,52 N
Khối lượng
1,13 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,05
Cao nhất trong 52 tuần
9.099 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.696 ¥
EPS
359 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,06 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumitomo Bakelite Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,52 N
Ngày thành lập25 thg 1, 1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang websumibe.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,86 T
81,30 T
82,03 T
95,21 T
Giá vốn hàng bán
54,48 T
55,63 T
56,50 T
63,52 T
Chi phí doanh thu
54,48 T
55,63 T
56,50 T
63,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,27 T
16,93 T
12,86 T
18,07 T
Chi phí hoạt động
16,51 T
17,30 T
16,25 T
17,48 T
Tổng chi phí hoạt động
70,99 T
72,94 T
72,75 T
80,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,87 T
8,37 T
9,29 T
14,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,48 T
9,40 T
11,34 T
15,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,48 T
9,40 T
9,98 T
15,42 T
Chi phí thuế thu nhập
2,56 T
2,90 T
2,90 T
4,32 T
Thuế suất hiệu dụng
30,17%
30,84%
25,62%
28,06%
Chi phí hoạt động khác
243,00 Tr
378,00 Tr
-662,00 Tr
-593,00 Tr
Thu nhập ròng
5,84 T
6,41 T
8,32 T
10,93 T
Biên lợi nhuận ròng
7,41%
7,88%
10,14%
11,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
691,00 Tr
1,06 T
692,00 Tr
1,34 T
Chi phí lãi suất
-83,00 Tr
-25,00 Tr
-122,00 Tr
-148,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
608,00 Tr
1,03 T
570,00 Tr
1,20 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,06 T
-
EBITDA
11,34 T
12,02 T
12,97 T
18,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google