Finance

Danh sách
4200:TADAWUL
Aldrees Petroleum &Trnsprt Srvc Co SJSC
115,10 SAR
-0,26%
(-0,30) 1 ngày
15 thg 10, 15:12:47 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4200...
Mở
115,40 SAR
Cao
115,60 SAR
Thấp
113,60 SAR
Vốn hoá thị trường
11,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,65 N
Khối lượng
120,27 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,50 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
25,23
Cao nhất trong 52 tuần
154,10 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
105,30 SAR
EPS
4,56 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,19 Tr
Mở
115,40 SAR
Cao
115,60 SAR
Thấp
113,60 SAR
Vốn hoá thị trường
11,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,65 N
Khối lượng
120,27 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,50 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
25,23
Cao nhất trong 52 tuần
154,10 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
105,30 SAR
EPS
4,56 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,19 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aldrees Petroleum and Transport Services Company, formerly Yousef Saad Aldrees and Sons Company Limited, or simply Aldrees is a multinational joint stock company based in Riyadh, Saudi Arabia that offers services in petroleum retailing and logistics. Established as a family partnership company in 1962, it was renamed to its current name following its split-up in December 2004. As of 2021, it owned around 600 gas stations across Saudi Arabia, holding a 5.3% stake in the country's 11,000 fuel stations. Wikipedia
Giới thiệu về Aldrees Petroleum &Trnsprt Srvc Co SJSC
Giám đốc điều hànhAbdul Illah Bin Saad Aldrees
Số nhân viên-
Ngày thành lập12 thg 9, 1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaldrees.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,85 T
6,87 T
6,83 T
7,33 T
Giá vốn hàng bán
6,56 T
6,58 T
6,53 T
7,00 T
Chi phí doanh thu
6,56 T
6,58 T
6,53 T
7,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,24 Tr
135,72 Tr
141,34 Tr
153,86 Tr
Chi phí hoạt động
135,24 Tr
135,72 Tr
141,34 Tr
153,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,70 T
6,72 T
6,67 T
7,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
152,23 Tr
151,33 Tr
155,04 Tr
171,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,43 Tr
23,72 Tr
-3,50 Tr
-2,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
116,59 Tr
111,97 Tr
112,96 Tr
126,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,11 Tr
110,66 Tr
111,94 Tr
125,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,77 Tr
3,70 Tr
2,85 Tr
2,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,38%
3,30%
2,52%
2,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
113,82 Tr
108,28 Tr
110,11 Tr
123,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,66%
1,58%
1,61%
1,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,14
1,08
1,10
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,66 Tr
-
18,87 Tr
19,96 Tr
Chi phí lãi suất
-56,59 Tr
-64,86 Tr
-59,48 Tr
-62,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,93 Tr
-64,86 Tr
-40,62 Tr
-42,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
204,30 Tr
205,61 Tr
208,78 Tr
227,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,48 Tr
-1,32 Tr
-1,03 Tr
-1,12 Tr
Các ứng dụng của Google