Finance

Danh sách
Tại sao 41F tăng 8,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
41F:SGX
GSS Energy Ltd
0,013 SGD
+8,33%
(+0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 16:12:32 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 41F...
Mở
0,01 SGD
Cao
0,01 SGD
Thấp
0,01 SGD
Vốn hoá thị trường
16,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
682,34 N
Khối lượng
900,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
457
Mở
0,01 SGD
Cao
0,01 SGD
Thấp
0,01 SGD
Vốn hoá thị trường
16,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
682,34 N
Khối lượng
900,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
457
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GSS Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên457
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,39 Tr
51,39 Tr
31,93 Tr
31,93 Tr
Giá vốn hàng bán
47,44 Tr
47,44 Tr
30,17 Tr
30,17 Tr
Chi phí doanh thu
47,44 Tr
47,44 Tr
30,17 Tr
30,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,53 Tr
3,53 Tr
3,22 Tr
3,22 Tr
Chi phí hoạt động
3,60 Tr
3,60 Tr
2,96 Tr
2,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,04 Tr
51,04 Tr
33,14 Tr
33,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
356,00 N
356,00 N
-1,21 Tr
-1,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-136,00 N
-136,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,72 Tr
-1,72 Tr
-1,57 Tr
-1,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,00 N
38,00 N
-1,57 Tr
-1,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
227,00 N
227,00 N
108,00 N
108,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-13,18%
-13,18%
-6,87%
-6,87%
Chi phí hoạt động khác
66,50 N
66,50 N
-254,00 N
-254,00 N
Thu nhập ròng
-1,94 Tr
-1,94 Tr
-1,68 Tr
-1,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,77%
-3,77%
-5,26%
-5,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,50 N
15,50 N
5,00 N
5,00 N
Chi phí lãi suất
-123,50 N
-123,50 N
-136,50 N
-136,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-108,00 N
-108,00 N
-131,50 N
-131,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,41 Tr
1,41 Tr
-349,50 N
-349,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google