Finance

Danh sách
Tại sao 4194 tăng 2,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
4194:TYO
Visional Inc
9.362,00 ¥
+2,51%
(+229,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4194...
Mở
9.168 ¥
Cao
9.362 ¥
Thấp
9.104 ¥
Vốn hoá thị trường
372,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
246,66 N
Khối lượng
239,90 N
Chỉ số P/E
20,85
Cao nhất trong 52 tuần
11.230 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.280 ¥
EPS
449 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
9.168 ¥
Cao
9.362 ¥
Thấp
9.104 ¥
Vốn hoá thị trường
372,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
246,66 N
Khối lượng
239,90 N
Chỉ số P/E
20,85
Cao nhất trong 52 tuần
11.230 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.280 ¥
EPS
449 ¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Visional Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,18 N
Ngày thành lập3 thg 2, 2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvisional.inc
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
26,14 T / 26,41 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
23,34 T
23,27 T
26,55 T
26,14 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
2,58 T
2,82 T
3,07 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
2,58 T
2,82 T
3,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,01 T
14,99 T
16,88 T
18,12 T
Chi phí hoạt động
14,01 T
14,99 T
16,88 T
18,12 T
Tổng chi phí hoạt động
16,27 T
17,57 T
19,70 T
21,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,07 T
5,70 T
6,84 T
4,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
1,16 T
21,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,16 T
5,93 T
7,34 T
4,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,17 T
6,92 T
6,94 T
5,03 T
Chi phí thuế thu nhập
2,65 T
1,97 T
2,48 T
376,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,48%
33,16%
33,76%
7,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,48 T
3,92 T
4,82 T
4,35 T
Biên lợi nhuận ròng
23,47%
16,84%
18,15%
16,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
25,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,51 T
6,32 T
7,28 T
5,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google