Finance

Danh sách
4194:TADAWUL
Marketing Home Group for Trading Company
34,26 SAR
-1,15%
(-0,40) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:59 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4194...
Mở
34,52 SAR
Cao
34,66 SAR
Thấp
33,70 SAR
Vốn hoá thị trường
548,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
54,35 N
Khối lượng
51,72 N
Cổ tức
8,76%
Cổ tức hằng quý
0,75 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
14,28
Cao nhất trong 52 tuần
76,25 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
33,70 SAR
EPS
2,40 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,20 Tr
Số nhân viên
795
Mở
34,52 SAR
Cao
34,66 SAR
Thấp
33,70 SAR
Vốn hoá thị trường
548,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
54,35 N
Khối lượng
51,72 N
Cổ tức
8,76%
Cổ tức hằng quý
0,75 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
14,28
Cao nhất trong 52 tuần
76,25 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
33,70 SAR
EPS
2,40 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,20 Tr
Số nhân viên
795
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marketing Home Group for Trading Company
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên795
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmhg-int.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
103,13 Tr
104,02 Tr
85,85 Tr
90,96 Tr
Giá vốn hàng bán
45,75 Tr
57,39 Tr
40,02 Tr
41,11 Tr
Chi phí doanh thu
45,75 Tr
57,39 Tr
40,02 Tr
41,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,24 Tr
40,37 Tr
35,92 Tr
39,03 Tr
Chi phí hoạt động
36,47 Tr
39,84 Tr
35,92 Tr
39,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,22 Tr
97,23 Tr
75,94 Tr
80,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,91 Tr
6,78 Tr
9,91 Tr
10,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,28 N
-566,43 N
841,80 N
681,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,91 Tr
5,94 Tr
9,46 Tr
10,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,91 Tr
5,78 Tr
9,46 Tr
10,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,53 Tr
1,13 Tr
1,46 Tr
1,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,69%
19,04%
15,42%
10,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,50 Tr
5,09 Tr
8,03 Tr
8,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,00%
4,90%
9,35%
9,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,07 Tr
-1,46 Tr
-1,29 Tr
-1,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,07 Tr
-1,46 Tr
-1,29 Tr
-1,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,19 Tr
9,69 Tr
13,15 Tr
13,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-53,58 N
-231,80 N
-168,65 N
66,71 N
Các ứng dụng của Google