Finance

Danh sách
4193:TYO
Fabrica Holdings Co Ltd
2.021,00 ¥
-0,25%
(-5,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4193...
Mở
2.020 ¥
Cao
2.022 ¥
Thấp
2.007 ¥
Vốn hoá thị trường
11,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,15 N
Khối lượng
11,90 N
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,99
Cao nhất trong 52 tuần
2.450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.873 ¥
EPS
135 ¥
Số nhân viên
230
Mở
2.020 ¥
Cao
2.022 ¥
Thấp
2.007 ¥
Vốn hoá thị trường
11,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,15 N
Khối lượng
11,90 N
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,99
Cao nhất trong 52 tuần
2.450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.873 ¥
EPS
135 ¥
Số nhân viên
230
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fabrica Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên230
Ngày thành lậpthg 11 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,53 T
2,78 T
2,87 T
2,81 T
Giá vốn hàng bán
1,37 T
1,56 T
1,63 T
1,56 T
Chi phí doanh thu
1,37 T
1,56 T
1,63 T
1,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
850,21 Tr
915,42 Tr
911,00 Tr
955,05 Tr
Chi phí hoạt động
850,21 Tr
915,42 Tr
951,00 Tr
955,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,22 T
2,47 T
2,58 T
2,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
307,98 Tr
310,17 Tr
289,00 Tr
301,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,00 N
2,43 Tr
-6,00 Tr
30,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
311,37 Tr
311,69 Tr
284,00 Tr
295,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
310,00 Tr
307,66 Tr
284,00 Tr
301,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
129,99 Tr
165,03 Tr
191,00 Tr
57,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,75%
52,95%
67,25%
19,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
39,00 Tr
-
Thu nhập ròng
181,39 Tr
146,66 Tr
93,00 Tr
237,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,18%
5,27%
3,24%
8,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,05 Tr
1,24 Tr
2,00 Tr
253,00 N
Chi phí lãi suất
-
-243,50 N
-1,00 Tr
-850,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,05 Tr
997,00 N
1,00 Tr
-597,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
365,98 Tr
-
351,25 Tr
364,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google