Finance

Danh sách
Tại sao 4193 giảm 3,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
4193:TADAWUL
Nice One Beauty Digital Marktng Co SCJSC
9,70 SAR
-3,00%
(-0,30) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:35 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4193...
Mở
10,01 SAR
Cao
10,04 SAR
Thấp
9,51 SAR
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,85 N
Khối lượng
520,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,51 SAR
EPS
-0,27 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,24 Tr
Số nhân viên
401
Mở
10,01 SAR
Cao
10,04 SAR
Thấp
9,51 SAR
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,85 N
Khối lượng
520,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,51 SAR
EPS
-0,27 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,24 Tr
Số nhân viên
401
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nice One Beauty Digital Marktng Co SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên401
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
255,43 Tr
243,91 Tr
295,96 Tr
188,26 Tr
Giá vốn hàng bán
187,82 Tr
198,07 Tr
215,76 Tr
146,55 Tr
Chi phí doanh thu
187,82 Tr
198,07 Tr
215,76 Tr
146,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,66 Tr
70,24 Tr
69,43 Tr
59,53 Tr
Chi phí hoạt động
59,66 Tr
70,24 Tr
69,43 Tr
59,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
247,49 Tr
268,32 Tr
285,19 Tr
206,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,95 Tr
-24,40 Tr
10,77 Tr
-17,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-108,66 N
572,13 N
586,57 N
-488,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,69 Tr
-24,76 Tr
10,79 Tr
-18,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,69 Tr
-25,10 Tr
10,79 Tr
-18,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,77 Tr
1,02 Tr
2,14 Tr
957,74 N
Thuế suất hiệu dụng
22,97%
-4,11%
19,85%
-5,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,92 Tr
-25,78 Tr
8,65 Tr
-19,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,32%
-10,57%
2,92%
-10,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
908,92 N
575,30 N
519,64 N
665,08 N
Chi phí lãi suất
-1,06 Tr
-1,09 Tr
-1,09 Tr
-1,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-151,10 N
-516,40 N
-566,70 N
-667,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,31 Tr
-21,34 Tr
13,31 Tr
-14,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
108,88 N
504,53 N
Các ứng dụng của Google