Finance

Beta
Danh sách
4192:TYO
SpiderPlus & Co
249,00 ¥
-2,35%
(-6,00) 1 ngày
10 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4192...
Mở
253 ¥
Cao
255 ¥
Thấp
241 ¥
Vốn hoá thị trường
8,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
228,06 N
Khối lượng
374,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
525 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
234 ¥
EPS
-0 ¥
Số nhân viên
260
Mở
253 ¥
Cao
255 ¥
Thấp
241 ¥
Vốn hoá thị trường
8,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
228,06 N
Khối lượng
374,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
525 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
234 ¥
EPS
-0 ¥
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về SpiderPlus & Co
Giám đốc điều hànhKenji Ito
Số nhân viên260
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,19 T
1,24 T
1,30 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
307,10 Tr
319,75 Tr
319,74 Tr
329,00 Tr
Chi phí doanh thu
307,10 Tr
319,75 Tr
319,74 Tr
329,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
906,14 Tr
946,88 Tr
896,30 Tr
934,00 Tr
Chi phí hoạt động
906,14 Tr
946,88 Tr
930,30 Tr
934,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
1,27 T
1,25 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,89 Tr
-29,39 Tr
47,40 Tr
5,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-60,00 N
-22,96 Tr
3,03 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,39 Tr
-51,53 Tr
45,98 Tr
4,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,39 Tr
-52,49 Tr
46,94 Tr
4,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,28 Tr
2,72 Tr
-30,17 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,64%
-5,28%
-65,61%
75,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-23,67 Tr
-54,25 Tr
76,15 Tr
1,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,98%
-4,38%
5,87%
0,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,57 Tr
-
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,44 Tr
-2,72 Tr
-3,48 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,44 Tr
-145,00 N
-3,48 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
34,00 Tr
-
EBITDA
19,61 Tr
10,71 Tr
87,40 Tr
45,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu