Finance

Danh sách
4192:TADAWUL
Al-Saif Strs for Dvlpmnt and Invt Com
6,04 SAR
-0,49%
(-0,030) 1 ngày
14 thg 10, 13:08:43 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4192...
Mở
6,00 SAR
Cao
6,08 SAR
Thấp
5,98 SAR
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
121,90 N
Khối lượng
47,28 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
0,02 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
34,45
Cao nhất trong 52 tuần
7,16 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
5,97 SAR
EPS
0,18 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6,00 SAR
Cao
6,08 SAR
Thấp
5,98 SAR
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
121,90 N
Khối lượng
47,28 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
0,02 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
34,45
Cao nhất trong 52 tuần
7,16 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
5,97 SAR
EPS
0,18 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al-Saif Strs for Dvlpmnt and Invt Com
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
207,85 Tr
188,23 Tr
273,19 Tr
138,58 Tr
Giá vốn hàng bán
164,05 Tr
148,69 Tr
201,08 Tr
111,87 Tr
Chi phí doanh thu
164,05 Tr
148,69 Tr
201,08 Tr
111,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,39 Tr
28,25 Tr
31,76 Tr
23,67 Tr
Chi phí hoạt động
27,39 Tr
28,25 Tr
31,76 Tr
23,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
191,43 Tr
176,94 Tr
232,83 Tr
135,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,42 Tr
11,29 Tr
40,35 Tr
3,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,15 Tr
1,62 Tr
2,76 Tr
2,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,38 Tr
11,05 Tr
40,83 Tr
3,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,28 Tr
10,41 Tr
40,29 Tr
2,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,44 Tr
2,57 Tr
2,50 Tr
2,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,87%
23,24%
6,12%
57,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,94 Tr
8,48 Tr
38,33 Tr
1,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,22%
4,50%
14,03%
1,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,28 Tr
-2,50 Tr
-2,83 Tr
-2,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,28 Tr
-2,50 Tr
-2,83 Tr
-2,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,24 Tr
16,38 Tr
45,50 Tr
8,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-326,70 N
1,00
-
-
Các ứng dụng của Google