Finance

Danh sách
4191:TADAWUL
Abdullah Sd Mhmmd b Mt fr Bkstrs Cmpny S
33,60 SAR
+0,84%
(+0,28) 1 ngày
13 thg 10, 10:29:34 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4191...
Mở
33,40 SAR
Cao
33,74 SAR
Thấp
33,34 SAR
Vốn hoá thị trường
672,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
359,91 N
Khối lượng
23,56 N
Cổ tức
2,98%
Cổ tức hằng quý
0,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,75
Cao nhất trong 52 tuần
53,95 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
30,20 SAR
EPS
1,17 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,08 Tr
Số nhân viên
241
Mở
33,40 SAR
Cao
33,74 SAR
Thấp
33,34 SAR
Vốn hoá thị trường
672,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
359,91 N
Khối lượng
23,56 N
Cổ tức
2,98%
Cổ tức hằng quý
0,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,75
Cao nhất trong 52 tuần
53,95 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
30,20 SAR
EPS
1,17 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,08 Tr
Số nhân viên
241
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Abdullah Sd Mhmmd b Mt fr Bkstrs Cmpny S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên241
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webabomoati.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
80,69 Tr
61,09 Tr
59,18 Tr
54,62 Tr
Giá vốn hàng bán
53,86 Tr
41,26 Tr
40,47 Tr
37,14 Tr
Chi phí doanh thu
53,86 Tr
41,26 Tr
40,47 Tr
37,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,73 Tr
12,90 Tr
14,15 Tr
11,69 Tr
Chi phí hoạt động
13,73 Tr
12,90 Tr
14,15 Tr
11,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,59 Tr
54,15 Tr
54,62 Tr
48,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,10 Tr
6,93 Tr
4,56 Tr
5,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
876,00
16,40 N
477,18 N
-127,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,89 Tr
6,07 Tr
2,70 Tr
4,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,89 Tr
6,07 Tr
3,47 Tr
4,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
760,05 N
315,00 N
447,66 N
450,00 N
Thuế suất hiệu dụng
6,39%
5,19%
16,57%
9,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,13 Tr
5,76 Tr
2,25 Tr
4,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,80%
9,43%
3,81%
7,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,71 N
118,50 N
124,74 N
-
Chi phí lãi suất
-1,27 Tr
-992,89 N
-1,69 Tr
-970,30 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,21 Tr
-874,39 N
-1,56 Tr
-970,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,03 Tr
7,86 Tr
5,46 Tr
6,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
307,34 N
466,35 N
135,40 N
Các ứng dụng của Google