Finance

Danh sách
4190:TPE
Jourdeness Group Ltd
24,50 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4190...
Mở
24,50 NT$
Cao
24,50 NT$
Thấp
24,50 NT$
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,67 N
Khối lượng
4,90 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
34,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,70 NT$
EPS
-1,42 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,00 Tr
Mở
24,50 NT$
Cao
24,50 NT$
Thấp
24,50 NT$
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,67 N
Khối lượng
4,90 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
34,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,70 NT$
EPS
-1,42 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jourdeness Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
550,06 Tr
635,90 Tr
547,29 Tr
526,83 Tr
Giá vốn hàng bán
206,50 Tr
206,68 Tr
189,01 Tr
197,29 Tr
Chi phí doanh thu
206,50 Tr
206,68 Tr
189,01 Tr
197,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,68 Tr
8,14 Tr
6,00 Tr
6,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
358,49 Tr
390,09 Tr
344,21 Tr
363,55 Tr
Chi phí hoạt động
373,74 Tr
406,91 Tr
361,99 Tr
374,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
580,24 Tr
613,58 Tr
551,01 Tr
572,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,18 Tr
22,32 Tr
-3,72 Tr
-45,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,08 Tr
5,32 Tr
13,10 Tr
2,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-37,51 Tr
30,58 Tr
-1,12 Tr
-69,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-32,69 Tr
29,34 Tr
-1,85 Tr
-57,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,91 Tr
18,28 Tr
14,48 Tr
-22,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,43%
59,77%
-1.294,90%
32,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-33,60 Tr
12,30 Tr
-15,60 Tr
-47,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,11%
1,93%
-2,85%
-8,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,31 Tr
5,64 Tr
4,84 Tr
4,43 Tr
Chi phí lãi suất
-17,54 Tr
-9,88 Tr
-20,18 Tr
-17,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,23 Tr
-4,24 Tr
-15,34 Tr
-13,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,01 Tr
104,18 Tr
71,37 Tr
39,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,82 Tr
-5,63 Tr
-28,00 N
10,00 Tr
Các ứng dụng của Google