Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • sau 4 ngày nữa
Xem chi tiết
4187:TYO
Osaka Organic Chemical Industry Ltd
4.675,00 ¥
+3,89%
(+175,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4187...
Mở
4.640 ¥
Cao
4.695 ¥
Thấp
4.590 ¥
Vốn hoá thị trường
104,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,82 N
Khối lượng
122,50 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
6.190 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.180 ¥
EPS
385 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,14 Tr
Số nhân viên
467
Mở
4.640 ¥
Cao
4.695 ¥
Thấp
4.590 ¥
Vốn hoá thị trường
104,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,82 N
Khối lượng
122,50 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
6.190 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.180 ¥
EPS
385 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,14 Tr
Số nhân viên
467
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Osaka Organic Chemical Industry Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên467
Ngày thành lập1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 4 ngày nữa
Thứ 6, 9 thg 10, 08:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 9,64 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
9,30 T
9,57 T
9,07 T
10,96 T
Giá vốn hàng bán
6,28 T
6,54 T
5,95 T
6,95 T
Chi phí doanh thu
6,28 T
6,54 T
5,95 T
6,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
1,90 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 T
-444,45 Tr
1,29 T
1,42 T
Chi phí hoạt động
1,31 T
1,47 T
1,29 T
1,42 T
Tổng chi phí hoạt động
7,59 T
8,01 T
7,24 T
8,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,71 T
1,56 T
1,83 T
2,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,76 Tr
115,88 Tr
25,87 Tr
22,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,83 T
4,85 T
1,90 T
2,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,80 T
1,81 T
1,91 T
2,69 T
Chi phí thuế thu nhập
504,65 Tr
1,36 T
573,93 Tr
816,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,55%
28,10%
30,18%
30,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,30 T
3,45 T
1,29 T
1,80 T
Biên lợi nhuận ròng
14,01%
36,09%
14,17%
16,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,00 Tr
45,66 Tr
41,30 Tr
38,70 Tr
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-1,01 Tr
-1,15 Tr
-847,00 N
Chi phí lãi suất ròng
58,40 Tr
44,65 Tr
40,14 Tr
37,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,95 T
2,31 T
2,59 T
3,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google