Finance

Danh sách
4186:TYO
Tokyo Ohka Kogyo Co Ltd
9.212,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4186...
Vốn hoá thị trường
1,18 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
709,72 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
27,53
Cao nhất trong 52 tuần
12.925 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.748 ¥
EPS
335 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
1,18 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
709,72 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
27,53
Cao nhất trong 52 tuần
12.925 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.748 ¥
EPS
335 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokyo Ohka Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,13 N
Ngày thành lập25 thg 10, 1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webtok.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
72,59 T / 68,51 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,16 T
64,25 T
67,08 T
72,59 T
Giá vốn hàng bán
37,87 T
39,24 T
40,01 T
45,71 T
Chi phí doanh thu
37,87 T
39,24 T
40,01 T
45,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
5,64 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,24 T
527,00 Tr
11,99 T
13,10 T
Chi phí hoạt động
11,24 T
9,52 T
11,99 T
13,10 T
Tổng chi phí hoạt động
49,11 T
48,76 T
52,00 T
58,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,05 T
15,49 T
15,07 T
13,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
379,00 Tr
443,00 Tr
256,00 Tr
565,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,61 T
15,92 T
16,65 T
14,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,10 T
16,88 T
15,37 T
14,84 T
Chi phí thuế thu nhập
2,92 T
2,77 T
3,31 T
4,61 T
Thuế suất hiệu dụng
23,19%
17,38%
19,90%
30,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,44 T
11,28 T
11,72 T
8,68 T
Biên lợi nhuận ròng
13,81%
17,56%
17,48%
11,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
161,00 Tr
336,00 Tr
182,00 Tr
428,00 Tr
Chi phí lãi suất
-45,00 Tr
-56,00 Tr
-89,00 Tr
-89,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
116,00 Tr
280,00 Tr
93,00 Tr
339,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,36 T
-
-
EBITDA
14,13 T
17,69 T
17,28 T
16,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google