Trang chủ418620 • KOSDAQ
add
E8ight Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.216,00 ₩ - 1.296,00 ₩
Phạm vi một năm
1.061,00 ₩ - 4.814,63 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
25,47 T KRW
Số lượng trung bình
202,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 279,91 Tr | -57,71% |
Chi phí hoạt động | 3,90 T | 11,92% |
Thu nhập ròng | -3,05 T | -211,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,09 N | -637,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,68 T | -24,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,05 T | 42,78% |
Tổng tài sản | 25,83 T | -0,75% |
Tổng nợ | 11,23 T | -39,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,05 T | -211,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,44 T | 14,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 129,33 Tr | -94,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,19 T | 3.340,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,88 T | 1.345,35% |
Dòng tiền tự do | -1,15 T | 75,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
106