Finance

Danh sách
4182:TYO
Mitsubishi Gas Chemical Co Inc
3.920,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4182...
Vốn hoá thị trường
829,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5.738 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.440 ¥
EPS
-156 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,64 Tr
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
829,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5.738 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.440 ¥
EPS
-156 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,64 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mitsubishi Gas Chemical Company, Inc. is a Japanese company. Wikipedia
Giới thiệu về Mitsubishi Gas Chemical Co Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,32 N
Ngày thành lập1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmgc.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
223,70 T / 216,03 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
183,70 T
187,78 T
188,78 T
223,70 T
Giá vốn hàng bán
142,15 T
145,44 T
150,57 T
167,32 T
Chi phí doanh thu
142,15 T
145,44 T
150,57 T
167,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,96 T
30,74 T
22,12 T
28,86 T
Chi phí hoạt động
26,96 T
31,16 T
29,24 T
28,58 T
Tổng chi phí hoạt động
169,12 T
176,60 T
179,81 T
195,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,59 T
11,18 T
8,97 T
27,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-912,00 Tr
438,00 Tr
-494,00 Tr
396,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,83 T
6,87 T
-8,80 T
28,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,65 T
16,28 T
5,51 T
29,83 T
Chi phí thuế thu nhập
6,50 T
3,70 T
4,22 T
8,07 T
Thuế suất hiệu dụng
-23,35%
-
-47,98%
28,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-36,34 T
1,78 T
-14,16 T
18,33 T
Biên lợi nhuận ròng
-19,78%
-
-7,50%
8,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,91 T
995,00 Tr
477,00 Tr
1,31 T
Chi phí lãi suất
-535,00 Tr
-765,00 Tr
-746,00 Tr
-744,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,37 T
230,00 Tr
-269,00 Tr
569,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
7,54 T
-
EBITDA
24,27 T
20,28 T
18,94 T
37,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google