Finance

Danh sách
417A:TYO
Blue Zones Holdings Co Ltd
1.841,00 ¥
+0,35%
(+6,50) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 417A...
Mở
1.833 ¥
Cao
1.852 ¥
Thấp
1.831 ¥
Vốn hoá thị trường
385,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
232,82 N
Khối lượng
195,60 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.953 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.537 ¥
EPS
119 ¥
Số nhân viên
6 N
Mở
1.833 ¥
Cao
1.852 ¥
Thấp
1.831 ¥
Vốn hoá thị trường
385,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
232,82 N
Khối lượng
195,60 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.953 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.537 ¥
EPS
119 ¥
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blue Zones Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,77 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2025
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
201,04 T
213,37 T
204,89 T
223,08 T
Giá vốn hàng bán
144,58 T
153,68 T
150,56 T
162,04 T
Chi phí doanh thu
144,58 T
153,68 T
150,56 T
162,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,97 T
45,16 T
39,97 T
49,40 T
Chi phí hoạt động
43,97 T
45,16 T
55,51 T
49,40 T
Tổng chi phí hoạt động
188,55 T
198,84 T
206,08 T
211,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,48 T
14,52 T
-1,19 T
11,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
32,00 Tr
61,00 Tr
31,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,31 T
14,32 T
-3,91 T
11,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,30 T
14,34 T
-1,33 T
11,37 T
Chi phí thuế thu nhập
3,94 T
4,53 T
-2,73 T
3,96 T
Thuế suất hiệu dụng
31,97%
31,62%
69,79%
33,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
648,00 Tr
-
Thu nhập ròng
8,20 T
9,62 T
-1,37 T
7,73 T
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
4,51%
-0,67%
3,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 Tr
45,00 Tr
86,00 Tr
34,00 Tr
Chi phí lãi suất
-253,00 Tr
-261,00 Tr
-289,00 Tr
-328,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-184,00 Tr
-216,00 Tr
-203,00 Tr
-294,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
14,55 T
-
EBITDA
16,30 T
18,20 T
2,90 T
15,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google