Finance

Danh sách
4179:TYO
G-NEXT Inc
323,00 ¥
-1,82%
(-6,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4179...
Mở
328 ¥
Cao
333 ¥
Thấp
320 ¥
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,11 N
Khối lượng
23,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.050 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
260 ¥
EPS
-2 ¥
Số nhân viên
22
Mở
328 ¥
Cao
333 ¥
Thấp
320 ¥
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,11 N
Khối lượng
23,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.050 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
260 ¥
EPS
-2 ¥
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về G-NEXT Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgnext.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 12 2024
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
215,00 Tr
156,00 Tr
379,00 Tr
213,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
246,00 Tr
120,00 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
246,00 Tr
120,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
60,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
43,00 Tr
108,00 Tr
Chi phí hoạt động
-
-
115,00 Tr
108,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
-
361,00 Tr
228,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
18,00 Tr
-15,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
17,00 Tr
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
17,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
12,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-
-
17,00 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
-
-
4,49%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google