Finance

Danh sách
4176:TYO
Coconala Inc
278,00 ¥
-0,36%
(-1,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4176...
Mở
278 ¥
Cao
279 ¥
Thấp
276 ¥
Vốn hoá thị trường
6,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,34 N
Khối lượng
47,90 N
Chỉ số P/E
21,97
Cao nhất trong 52 tuần
510 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
238 ¥
EPS
13 ¥
Số nhân viên
266
Mở
278 ¥
Cao
279 ¥
Thấp
276 ¥
Vốn hoá thị trường
6,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,34 N
Khối lượng
47,90 N
Chỉ số P/E
21,97
Cao nhất trong 52 tuần
510 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
238 ¥
EPS
13 ¥
Số nhân viên
266
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Coconala Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên266
Ngày thành lập4 thg 1, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,35 T
2,47 T
2,52 T
2,65 T
Giá vốn hàng bán
793,46 Tr
881,01 Tr
951,99 Tr
995,12 Tr
Chi phí doanh thu
793,46 Tr
881,01 Tr
951,99 Tr
995,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,57 T
1,50 T
1,42 T
1,48 T
Chi phí hoạt động
1,59 T
1,50 T
1,42 T
1,48 T
Tổng chi phí hoạt động
2,38 T
2,39 T
2,37 T
2,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-32,56 Tr
81,68 Tr
150,32 Tr
176,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,00 N
3,65 Tr
354,00 N
13,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-32,85 Tr
81,44 Tr
149,56 Tr
184,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,26 Tr
81,44 Tr
149,56 Tr
184,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-38,70 Tr
11,59 Tr
62,41 Tr
58,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
117,82%
14,23%
41,73%
31,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,67 Tr
70,58 Tr
86,42 Tr
126,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,24%
2,86%
3,42%
4,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,98 Tr
-
2,00 Tr
198,00 N
Chi phí lãi suất
-2,83 Tr
-3,88 Tr
-3,12 Tr
-5,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-852,00 N
-3,88 Tr
-1,12 Tr
-5,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,18 Tr
135,07 Tr
212,32 Tr
229,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google