Finance

Danh sách
4174:TYO
Appirits Inc
1.130,00 ¥
-1,99%
(-23,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4174...
Mở
1.205 ¥
Cao
1.220 ¥
Thấp
1.121 ¥
Vốn hoá thị trường
4,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
291,82 N
Khối lượng
118,20 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
1.279 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
605 ¥
EPS
-90 ¥
Số nhân viên
820
Mở
1.205 ¥
Cao
1.220 ¥
Thấp
1.121 ¥
Vốn hoá thị trường
4,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
291,82 N
Khối lượng
118,20 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
1.279 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
605 ¥
EPS
-90 ¥
Số nhân viên
820
Giới thiệu về Appirits Inc
Giám đốc điều hànhJunji Wada
Số nhân viên820
Ngày thành lập18 thg 7, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webappirits.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
2,68 T
2,46 T
2,34 T
2,50 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
2,08 T
2,05 T
1,98 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
2,08 T
2,05 T
1,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
439,00 Tr
484,96 Tr
469,04 Tr
474,62 Tr
Chi phí hoạt động
439,00 Tr
484,96 Tr
467,04 Tr
474,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,70 T
2,57 T
2,52 T
2,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,00 Tr
-105,48 Tr
-184,52 Tr
40,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
6,57 Tr
-3,57 Tr
2,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,00 Tr
-103,56 Tr
-176,44 Tr
38,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,00 Tr
-101,77 Tr
-193,23 Tr
38,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
-15,08 Tr
165,08 Tr
34,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,00%
-
-93,56%
90,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-26,00 Tr
-88,49 Tr
-341,51 Tr
3,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,97%
-
-14,63%
0,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,79 Tr
213,00 N
2,13 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-5,65 Tr
-5,35 Tr
-7,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-2,86 Tr
-5,14 Tr
-5,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,50 Tr
-69,23 Tr
-148,02 Tr
77,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google