Finance

Danh sách
4172:TYO
Hi-Crates Co Ltd
2.294,00 ¥
+1,06%
(+24,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4172...
Mở
2.260 ¥
Cao
2.294 ¥
Thấp
2.232 ¥
Vốn hoá thị trường
5,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 N
Khối lượng
2,20 N
Cổ tức
3,84%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.479 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.056 ¥
EPS
234 ¥
Số nhân viên
117
Mở
2.260 ¥
Cao
2.294 ¥
Thấp
2.232 ¥
Vốn hoá thị trường
5,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 N
Khối lượng
2,20 N
Cổ tức
3,84%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.479 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.056 ¥
EPS
234 ¥
Số nhân viên
117
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hi-Crates Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên117
Ngày thành lập1 thg 3, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
652,00 Tr
632,00 Tr
647,00 Tr
635,00 Tr
Giá vốn hàng bán
139,00 Tr
134,00 Tr
136,00 Tr
154,00 Tr
Chi phí doanh thu
139,00 Tr
134,00 Tr
136,00 Tr
154,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
340,00 Tr
310,00 Tr
319,00 Tr
353,00 Tr
Chi phí hoạt động
380,00 Tr
310,00 Tr
319,00 Tr
353,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
519,00 Tr
444,00 Tr
455,00 Tr
507,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,00 Tr
188,00 Tr
192,00 Tr
128,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
2,00 Tr
10,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
141,00 Tr
206,00 Tr
221,00 Tr
196,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
146,00 Tr
202,00 Tr
211,00 Tr
145,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,00 Tr
70,00 Tr
76,00 Tr
64,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,40%
33,98%
34,39%
32,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
108,00 Tr
136,00 Tr
145,00 Tr
132,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,56%
21,52%
22,41%
20,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
12,00 Tr
9,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
12,00 Tr
9,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
40,00 Tr
-
-
-
EBITDA
155,00 Tr
210,00 Tr
217,50 Tr
150,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google