Finance

Danh sách
4170:TADAWUL
Tourism Enterprise Company (Shams) SJSC
11,35 SAR
-1,39%
(-0,16) 1 ngày
15 thg 10, 15:10:27 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4170...
Mở
11,53 SAR
Cao
11,53 SAR
Thấp
11,00 SAR
Vốn hoá thị trường
656,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
128,05 N
Khối lượng
274,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,55 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 SAR
EPS
-0,26 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,81 Tr
Số nhân viên
49
Mở
11,53 SAR
Cao
11,53 SAR
Thấp
11,00 SAR
Vốn hoá thị trường
656,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
128,05 N
Khối lượng
274,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,55 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 SAR
EPS
-0,26 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,81 Tr
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tourism Enterprise Company (Shams) SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập31 thg 7, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,58 Tr
2,87 Tr
1,58 Tr
2,48 Tr
Giá vốn hàng bán
3,81 Tr
3,75 Tr
2,96 Tr
3,42 Tr
Chi phí doanh thu
3,81 Tr
3,75 Tr
2,96 Tr
3,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,66 Tr
2,91 Tr
1,72 Tr
3,27 Tr
Chi phí hoạt động
1,66 Tr
2,56 Tr
1,09 Tr
2,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,47 Tr
6,31 Tr
4,05 Tr
6,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,89 Tr
-3,44 Tr
-2,48 Tr
-3,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-361,57 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,24 Tr
-3,34 Tr
-2,28 Tr
243,67 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,80 N
-157,53 N
882,47 N
-64,07 N
Chi phí thuế thu nhập
2,60 Tr
4,74 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
116,27%
-142,19%
-98,72%
923,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-363,83 N
-8,08 Tr
-4,53 Tr
-2,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,04%
-281,32%
-287,35%
-81,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,99 Tr
3,64 Tr
3,36 Tr
3,81 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,99 Tr
3,64 Tr
3,36 Tr
3,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,17 Tr
-2,90 Tr
-1,98 Tr
-3,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google