Finance

Danh sách
416A:TYO
Fuji United Holdings Co Ltd
1.319,00 ¥
+1,07%
(+14,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 416A...
Mở
1.302 ¥
Cao
1.326 ¥
Thấp
1.302 ¥
Vốn hoá thị trường
8,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,82 N
Khối lượng
6,50 N
Cổ tức
4,70%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,85
Cao nhất trong 52 tuần
1.398 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.040 ¥
EPS
192 ¥
Số nhân viên
284
Mở
1.302 ¥
Cao
1.326 ¥
Thấp
1.302 ¥
Vốn hoá thị trường
8,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,82 N
Khối lượng
6,50 N
Cổ tức
4,70%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,85
Cao nhất trong 52 tuần
1.398 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.040 ¥
EPS
192 ¥
Số nhân viên
284
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuji United Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên284
Ngày thành lập1 thg 10, 2025
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,51 T
23,40 T
20,57 T
18,01 T
Giá vốn hàng bán
14,18 T
21,68 T
18,78 T
15,69 T
Chi phí doanh thu
14,18 T
21,68 T
18,78 T
15,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 T
1,34 T
1,34 T
1,26 T
Chi phí hoạt động
1,08 T
1,34 T
1,38 T
1,26 T
Tổng chi phí hoạt động
15,27 T
23,02 T
20,16 T
16,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
243,00 Tr
380,00 Tr
412,00 Tr
1,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
9,00 Tr
5,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
253,00 Tr
380,00 Tr
424,00 Tr
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
252,00 Tr
379,00 Tr
410,00 Tr
1,04 T
Chi phí thuế thu nhập
94,00 Tr
151,00 Tr
213,00 Tr
369,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,15%
39,74%
50,24%
35,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
25,00 Tr
-
Thu nhập ròng
159,00 Tr
229,00 Tr
211,00 Tr
672,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,02%
0,98%
1,03%
3,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
-
3,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-10,00 Tr
-7,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
493,75 Tr
630,75 Tr
682,25 Tr
1,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google