Finance

Danh sách
4169:TYO
Enechange Ltd
261,00 ¥
-0,76%
(-2,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4169...
Mở
264 ¥
Cao
268 ¥
Thấp
259 ¥
Vốn hoá thị trường
11,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
519,49 N
Khối lượng
175,00 N
Chỉ số P/E
33,87
Cao nhất trong 52 tuần
390 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
161 ¥
EPS
8 ¥
Số nhân viên
191
Mở
264 ¥
Cao
268 ¥
Thấp
259 ¥
Vốn hoá thị trường
11,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
519,49 N
Khối lượng
175,00 N
Chỉ số P/E
33,87
Cao nhất trong 52 tuần
390 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
161 ¥
EPS
8 ¥
Số nhân viên
191
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Enechange Ltd
Giám đốc điều hànhYohei Kiguchi
Số nhân viên191
Ngày thành lập27 thg 4, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,43 T
1,60 T
2,11 T
1,35 T
Giá vốn hàng bán
159,00 Tr
219,43 Tr
199,88 Tr
185,36 Tr
Chi phí doanh thu
159,00 Tr
219,43 Tr
199,88 Tr
185,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,15 T
1,18 T
1,27 T
1,11 T
Chi phí hoạt động
1,15 T
1,18 T
1,84 T
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
1,31 T
1,40 T
2,04 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,00 Tr
200,37 Tr
69,51 Tr
49,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
-5,02 Tr
-192,00 N
-339,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-59,00 Tr
193,20 Tr
-83,69 Tr
48,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-70,00 Tr
193,20 Tr
-75,03 Tr
47,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
584,00 N
-250,51 Tr
1,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,69%
0,30%
299,33%
2,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
529,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-60,00 Tr
192,61 Tr
166,82 Tr
47,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,18%
12,01%
7,90%
3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
1,60 Tr
4,88 Tr
3,36 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,90 Tr
-2,11 Tr
-2,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
-1,30 Tr
2,77 Tr
834,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
135,00 Tr
-
79,76 Tr
60,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google