Finance

Danh sách
4167:TYO
Kokopelli Inc
341,00 ¥
-0,29%
(-1,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4167...
Mở
346 ¥
Cao
349 ¥
Thấp
340 ¥
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,58 N
Khối lượng
17,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
438 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
258 ¥
EPS
-48 ¥
Số nhân viên
118
Mở
346 ¥
Cao
349 ¥
Thấp
340 ¥
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,58 N
Khối lượng
17,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
438 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
258 ¥
EPS
-48 ¥
Số nhân viên
118
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kokopelli Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên118
Ngày thành lập11 thg 6, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
426,00 Tr
440,00 Tr
452,00 Tr
481,00 Tr
Giá vốn hàng bán
279,00 Tr
278,00 Tr
223,00 Tr
229,00 Tr
Chi phí doanh thu
279,00 Tr
278,00 Tr
223,00 Tr
229,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
247,00 Tr
416,00 Tr
223,00 Tr
244,00 Tr
Chi phí hoạt động
247,00 Tr
416,00 Tr
235,00 Tr
244,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
526,00 Tr
694,00 Tr
458,00 Tr
473,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-100,00 Tr
-254,00 Tr
-6,00 Tr
8,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,00 Tr
202,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-98,00 Tr
-253,00 Tr
4,00 Tr
8,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-99,00 Tr
-253,00 Tr
197,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-33,00 Tr
-69,00 Tr
121,00 Tr
8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,67%
27,27%
3.025,00%
100,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-65,00 Tr
-184,00 Tr
-117,00 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
-15,26%
-41,82%
-25,88%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
12,00 Tr
-
EBITDA
-36,50 Tr
-208,00 Tr
77,75 Tr
91,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google