Finance

Danh sách
Tại sao 4165 tăng 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
4165:TYO
Plaid Inc
726,00 ¥
+2,11%
(+15,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4165...
Mở
713 ¥
Cao
746 ¥
Thấp
713 ¥
Vốn hoá thị trường
29,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
360,40 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
55,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.062 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
432 ¥
EPS
13 ¥
Số nhân viên
531
Mở
713 ¥
Cao
746 ¥
Thấp
713 ¥
Vốn hoá thị trường
29,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
360,40 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
55,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.062 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
432 ¥
EPS
13 ¥
Số nhân viên
531
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Plaid Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên531
Ngày thành lập3 thg 10, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webplaid.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,56 T
3,70 T
4,07 T
4,15 T
Giá vốn hàng bán
994,17 Tr
922,70 Tr
1,06 T
1,13 T
Chi phí doanh thu
994,17 Tr
922,70 Tr
1,06 T
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,34 T
2,47 T
2,69 T
2,79 T
Chi phí hoạt động
2,37 T
2,47 T
2,69 T
2,80 T
Tổng chi phí hoạt động
3,36 T
3,40 T
3,76 T
3,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
200,95 Tr
299,87 Tr
311,13 Tr
227,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,99 Tr
-4,68 Tr
-40,32 Tr
-31,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
174,37 Tr
247,55 Tr
253,45 Tr
195,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
188,19 Tr
272,37 Tr
250,63 Tr
169,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-25,26 Tr
71,26 Tr
145,74 Tr
189,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,48%
28,79%
57,50%
96,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
220,79 Tr
201,13 Tr
108,87 Tr
6,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,20%
5,44%
2,68%
0,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
10,00 N
6,99 Tr
296,00 N
Chi phí lãi suất
-5,82 Tr
-17,68 Tr
-23,32 Tr
-24,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,82 Tr
-17,67 Tr
-16,33 Tr
-24,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
222,70 Tr
320,28 Tr
361,13 Tr
248,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google