Finance

Danh sách
4164:TADAWUL
Al Nahdi Medical Company SJSC
87,25 SAR
+0,75%
(+0,65) 1 ngày
15 thg 10, 15:15:31 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4164...
Mở
86,65 SAR
Cao
87,25 SAR
Thấp
86,10 SAR
Vốn hoá thị trường
11,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,17 N
Khối lượng
51,13 N
Cổ tức
6,42%
Cổ tức hằng quý
1,40 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,39
Cao nhất trong 52 tuần
122,70 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
86,10 SAR
EPS
6,06 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,35 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
86,65 SAR
Cao
87,25 SAR
Thấp
86,10 SAR
Vốn hoá thị trường
11,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,17 N
Khối lượng
51,13 N
Cổ tức
6,42%
Cổ tức hằng quý
1,40 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,39
Cao nhất trong 52 tuần
122,70 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
86,10 SAR
EPS
6,06 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,35 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al Nahdi Medical Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,15 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnahdi.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,46 T
2,59 T
2,79 T
2,67 T
Giá vốn hàng bán
1,52 T
1,75 T
1,81 T
1,67 T
Chi phí doanh thu
1,52 T
1,75 T
1,81 T
1,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
756,61 Tr
630,42 Tr
734,17 Tr
766,43 Tr
Chi phí hoạt động
753,00 Tr
633,76 Tr
727,99 Tr
761,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,27 T
2,38 T
2,53 T
2,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
187,57 Tr
207,85 Tr
259,74 Tr
245,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,00
-52,76 Tr
210,15 N
344,39 N
EBT bao gồm các mục bất thường
166,46 Tr
188,39 Tr
239,22 Tr
222,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
166,46 Tr
187,90 Tr
239,00 Tr
217,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,21 Tr
12,47 Tr
3,54 Tr
7,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,13%
6,62%
1,48%
3,28%
Chi phí hoạt động khác
-3,61 Tr
3,34 Tr
-6,18 Tr
-4,66 Tr
Thu nhập ròng
161,25 Tr
175,92 Tr
235,68 Tr
215,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,55%
6,79%
8,43%
8,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,28 Tr
22,55 Tr
14,37 Tr
7,79 Tr
Chi phí lãi suất
-37,39 Tr
-1,12 Tr
-35,32 Tr
-36,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,11 Tr
21,44 Tr
-20,95 Tr
-28,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
261,10 Tr
282,78 Tr
334,35 Tr
320,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-74,66 N
-411,45 N
-60,72 N
-155,21 N
Các ứng dụng của Google