Finance

Danh sách
4162:TADAWUL
Almunajem Foods Company SJSC
53,30 SAR
+0,47%
(+0,25) 1 ngày
15 thg 10, 15:14:49 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4162...
Mở
52,85 SAR
Cao
55,00 SAR
Thấp
52,40 SAR
Vốn hoá thị trường
3,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,90 N
Khối lượng
108,84 N
Cổ tức
3,75%
Cổ tức hằng quý
0,50 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,82
Cao nhất trong 52 tuần
67,15 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
47,00 SAR
EPS
4,51 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,42 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
52,85 SAR
Cao
55,00 SAR
Thấp
52,40 SAR
Vốn hoá thị trường
3,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,90 N
Khối lượng
108,84 N
Cổ tức
3,75%
Cổ tức hằng quý
0,50 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,82
Cao nhất trong 52 tuần
67,15 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
47,00 SAR
EPS
4,51 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,42 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Almunajem Foods Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
816,06 Tr
826,31 Tr
861,38 Tr
812,51 Tr
Giá vốn hàng bán
691,99 Tr
677,65 Tr
676,02 Tr
631,43 Tr
Chi phí doanh thu
691,99 Tr
677,65 Tr
676,02 Tr
631,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,63 Tr
84,90 Tr
84,80 Tr
90,95 Tr
Chi phí hoạt động
89,06 Tr
87,45 Tr
85,13 Tr
91,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
781,05 Tr
765,10 Tr
761,15 Tr
723,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,01 Tr
61,22 Tr
100,22 Tr
89,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,53 Tr
-32,19 N
-
858,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,47 Tr
59,40 Tr
100,43 Tr
87,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,67 Tr
61,37 Tr
100,42 Tr
87,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,78 Tr
2,25 Tr
3,42 Tr
2,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,66%
3,79%
3,40%
2,89%
Chi phí hoạt động khác
-171,57 N
-409,85 N
-153,22 N
-1,05 Tr
Thu nhập ròng
31,69 Tr
57,16 Tr
97,01 Tr
84,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,88%
6,92%
11,26%
10,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
772,69 N
1,67 Tr
863,51 N
23,54 N
Chi phí lãi suất
-5,85 Tr
-4,80 Tr
-5,25 Tr
-5,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,08 Tr
-3,13 Tr
-4,39 Tr
-5,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,98 Tr
70,01 Tr
109,20 Tr
99,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-800,63 N
1,96 Tr
-1,13 N
2,00
Các ứng dụng của Google