Finance

Danh sách
Tại sao 415A tăng 3,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
415A:TYO
GMO TECH Holdings Inc
5.680,00 ¥
+3,27%
(+180,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:24:51 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 415A...
Mở
5.600 ¥
Cao
5.680 ¥
Thấp
5.500 ¥
Vốn hoá thị trường
9,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,50 N
Khối lượng
1,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
6.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.600 ¥
Số nhân viên
414
Mở
5.600 ¥
Cao
5.680 ¥
Thấp
5.500 ¥
Vốn hoá thị trường
9,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,50 N
Khối lượng
1,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
6.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.600 ¥
Số nhân viên
414
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GMO TECH Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên414
Ngày thành lập1 thg 10, 2025
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhd.gmotech.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,03 T
2,15 T
Giá vốn hàng bán
961,00 Tr
995,00 Tr
Chi phí doanh thu
961,00 Tr
995,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
957,00 Tr
978,00 Tr
Chi phí hoạt động
957,00 Tr
978,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,92 T
1,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,00 Tr
175,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
134,00 Tr
190,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,00 Tr
190,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,00 Tr
45,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,75%
23,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
Thu nhập ròng
66,00 Tr
145,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,25%
6,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
EBITDA
132,00 Tr
213,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
Các ứng dụng của Google