Finance

Danh sách
4155:TPE
OK Biotech Co Ltd
14,75 NT$
-0,67%
(-0,10) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4155...
Mở
14,85 NT$
Cao
14,95 NT$
Thấp
14,70 NT$
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
216,20 N
Khối lượng
199,36 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,08 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
8,83
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,85 NT$
EPS
1,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,63 Tr
Số nhân viên
62
Mở
14,85 NT$
Cao
14,95 NT$
Thấp
14,70 NT$
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
216,20 N
Khối lượng
199,36 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,08 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
8,83
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,85 NT$
EPS
1,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,63 Tr
Số nhân viên
62
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OK Biotech Co Ltd
Giám đốc điều hànhJames Lai
Số nhân viên62
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webokbiotech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
379,58 Tr
337,58 Tr
383,78 Tr
436,13 Tr
Giá vốn hàng bán
247,12 Tr
244,34 Tr
261,14 Tr
305,92 Tr
Chi phí doanh thu
247,12 Tr
244,34 Tr
261,14 Tr
305,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,66 Tr
22,76 Tr
8,89 Tr
15,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,13 Tr
50,12 Tr
60,12 Tr
71,50 Tr
Chi phí hoạt động
80,53 Tr
36,72 Tr
62,54 Tr
78,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
327,65 Tr
281,06 Tr
323,68 Tr
384,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,94 Tr
56,52 Tr
60,10 Tr
51,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,50 Tr
-1,93 Tr
4,69 Tr
10,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
84,84 Tr
69,51 Tr
74,75 Tr
64,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,43 Tr
70,99 Tr
75,71 Tr
62,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,54 Tr
10,36 Tr
11,18 Tr
14,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,82%
14,91%
14,96%
23,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
85,19 Tr
53,54 Tr
55,35 Tr
48,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,44%
15,86%
14,42%
11,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
369,00 N
1,01 Tr
322,00 N
2,02 Tr
Chi phí lãi suất
-2,62 Tr
-3,65 Tr
-1,83 Tr
-1,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,25 Tr
-2,64 Tr
-1,51 Tr
262,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,84 Tr
76,42 Tr
80,17 Tr
71,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
43,00 N
294,00 N
2,00 Tr
6,00 N
Các ứng dụng của Google