Finance

Danh sách
4150:TADAWUL
Arriyadh Development Company SJSC
16,29 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:11:49 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4150...
Vốn hoá thị trường
3,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,53 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
0,12 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,53
Cao nhất trong 52 tuần
30,40 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
15,25 SAR
EPS
1,30 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,06 Tr
Số nhân viên
122
Vốn hoá thị trường
3,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,53 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
0,12 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,53
Cao nhất trong 52 tuần
30,40 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
15,25 SAR
EPS
1,30 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,06 Tr
Số nhân viên
122
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arriyadh Development Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên122
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webriyadh.dev
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
167,86 Tr
73,87 Tr
103,89 Tr
73,88 Tr
Giá vốn hàng bán
40,55 Tr
32,17 Tr
28,59 Tr
26,08 Tr
Chi phí doanh thu
40,55 Tr
32,17 Tr
28,59 Tr
26,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,33 Tr
22,70 Tr
20,51 Tr
47,02 Tr
Chi phí hoạt động
16,33 Tr
24,60 Tr
38,08 Tr
47,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
56,88 Tr
56,77 Tr
66,67 Tr
73,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,98 Tr
17,10 Tr
37,23 Tr
780,62 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
227,06 N
3,79 Tr
214,66 N
45,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
152,90 Tr
50,67 Tr
57,01 Tr
66,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
153,17 Tr
39,84 Tr
57,01 Tr
66,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,12 Tr
6,09 Tr
6,52 Tr
7,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,96%
12,01%
11,45%
12,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
16,79 Tr
-
Thu nhập ròng
143,78 Tr
44,58 Tr
50,48 Tr
58,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
85,66%
60,35%
48,59%
79,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,22 Tr
15,09 Tr
13,48 Tr
13,63 Tr
Chi phí lãi suất
-696,25 N
-856,85 N
-737,56 N
-659,16 N
Chi phí lãi suất ròng
13,52 Tr
14,24 Tr
12,74 Tr
12,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,63 Tr
973,77 N
-
EBITDA
121,34 Tr
26,77 Tr
47,88 Tr
11,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-795,80 N
-89,87 Tr
-31,42 Tr
-
Các ứng dụng của Google