Finance

Danh sách
414A:TYO
Overlap Holdings Inc
823,00 ¥
+0,37%
(+3,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 414A...
Mở
820 ¥
Cao
827 ¥
Thấp
817 ¥
Vốn hoá thị trường
16,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,27 N
Khối lượng
32,40 N
Chỉ số P/E
9,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.549 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
779 ¥
EPS
91 ¥
Số nhân viên
85
Mở
820 ¥
Cao
827 ¥
Thấp
817 ¥
Vốn hoá thị trường
16,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,27 N
Khối lượng
32,40 N
Chỉ số P/E
9,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.549 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
779 ¥
EPS
91 ¥
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Overlap Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lập19 thg 5, 2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,48 T
1,93 T
2,21 T
1,91 T
Giá vốn hàng bán
1,14 T
966,00 Tr
1,13 T
1,04 T
Chi phí doanh thu
1,14 T
966,00 Tr
1,13 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
339,00 Tr
455,00 Tr
389,00 Tr
376,00 Tr
Chi phí hoạt động
412,00 Tr
455,00 Tr
389,00 Tr
376,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 T
1,42 T
1,52 T
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
933,00 Tr
508,00 Tr
693,00 Tr
496,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-2,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
896,00 Tr
468,00 Tr
658,00 Tr
352,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
896,00 Tr
468,00 Tr
658,00 Tr
352,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
200,00 Tr
133,00 Tr
201,00 Tr
23,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,32%
28,42%
30,55%
6,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
696,00 Tr
335,00 Tr
457,00 Tr
329,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,06%
17,37%
20,64%
17,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-35,00 Tr
-39,00 Tr
-40,00 Tr
-145,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,00 Tr
-38,00 Tr
-36,00 Tr
-143,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
73,00 Tr
-
-
-
EBITDA
996,75 Tr
571,75 Tr
747,50 Tr
559,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google