Finance

Danh sách
Tại sao 4145 giảm 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
4145:TADAWUL
Obeikan Glass Company SJSC
23,20 SAR
-2,52%
(-0,60) 1 ngày
14 thg 10, 15:16:51 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4145...
Mở
23,80 SAR
Cao
23,80 SAR
Thấp
22,75 SAR
Vốn hoá thị trường
742,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
130,58 N
Khối lượng
86,31 N
Chỉ số P/E
10,56
Cao nhất trong 52 tuần
37,68 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
21,90 SAR
EPS
2,20 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,28 Tr
Số nhân viên
394
Mở
23,80 SAR
Cao
23,80 SAR
Thấp
22,75 SAR
Vốn hoá thị trường
742,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
130,58 N
Khối lượng
86,31 N
Chỉ số P/E
10,56
Cao nhất trong 52 tuần
37,68 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
21,90 SAR
EPS
2,20 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,28 Tr
Số nhân viên
394
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Obeikan Glass Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên394
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,66 Tr
87,85 Tr
94,42 Tr
102,03 Tr
Giá vốn hàng bán
60,28 Tr
57,80 Tr
58,24 Tr
67,87 Tr
Chi phí doanh thu
60,28 Tr
57,80 Tr
58,24 Tr
67,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,54 Tr
28,65 Tr
28,00 Tr
34,05 Tr
Chi phí hoạt động
21,39 Tr
-3,46 Tr
32,09 Tr
37,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,67 Tr
54,34 Tr
90,33 Tr
104,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,99 Tr
33,51 Tr
4,09 Tr
-2,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
4,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,26 Tr
33,06 Tr
1,31 Tr
22,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,26 Tr
33,06 Tr
1,31 Tr
-2,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
900,00 N
1,08 Tr
871,70 N
960,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,72%
3,28%
66,30%
4,27%
Chi phí hoạt động khác
-1,15 Tr
-968,60 N
3,60 Tr
-
Thu nhập ròng
10,25 Tr
34,06 Tr
2,29 Tr
23,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,07%
38,77%
2,43%
23,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,47 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,73 Tr
-2,31 Tr
-2,78 Tr
-3,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,73 Tr
-834,50 N
-2,78 Tr
-3,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,84 Tr
47,48 Tr
22,45 Tr
14,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-901,00
-290,00
1,55 Tr
Các ứng dụng của Google