Finance

Danh sách
4144:TADAWUL
Raoom Trading Company SJSC
80,05 SAR
-1,17%
(-0,95) 1 ngày
15 thg 10, 15:13:23 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4144...
Mở
81,00 SAR
Cao
81,00 SAR
Thấp
79,00 SAR
Vốn hoá thị trường
1,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,43 N
Khối lượng
39,44 N
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,37 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
85,25 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 SAR
EPS
-1,06 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,60 Tr
Số nhân viên
302
Mở
81,00 SAR
Cao
81,00 SAR
Thấp
79,00 SAR
Vốn hoá thị trường
1,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,43 N
Khối lượng
39,44 N
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,37 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
85,25 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 SAR
EPS
-1,06 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,60 Tr
Số nhân viên
302
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raoom Trading Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên302
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webraoomco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,56 Tr
25,51 Tr
23,15 Tr
25,25 Tr
Giá vốn hàng bán
19,20 Tr
21,33 Tr
16,11 Tr
18,49 Tr
Chi phí doanh thu
19,20 Tr
21,33 Tr
16,11 Tr
18,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,43 Tr
3,15 Tr
3,06 Tr
2,99 Tr
Chi phí hoạt động
3,40 Tr
3,12 Tr
3,14 Tr
3,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,60 Tr
24,44 Tr
19,25 Tr
21,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,96 Tr
1,06 Tr
3,90 Tr
3,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,08 Tr
-335,24 N
-17,07 N
247,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,87 Tr
-11,22 Tr
-5,14 Tr
72,22 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,08 Tr
-72,03 N
3,18 Tr
3,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,19 Tr
374,51 N
705,39 N
547,77 N
Thuế suất hiệu dụng
20,35%
-3,34%
-13,72%
758,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,67 Tr
-11,60 Tr
-5,85 Tr
-475,54 N
Biên lợi nhuận ròng
17,60%
-45,48%
-25,25%
-1,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
616,34 N
232,99 N
320,85 N
67,95 N
Chi phí lãi suất
-578,58 N
-1,07 Tr
-1,03 Tr
-883,35 N
Chi phí lãi suất ròng
37,76 N
-841,64 N
-706,52 N
-815,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,95 Tr
2,11 Tr
4,86 Tr
4,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,13 Tr
6,50 N
-62,00 N
Các ứng dụng của Google