Finance

Danh sách
Tại sao 4143 giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
4143:TADAWUL
Al Taiseer Group TALCO Industrl Co SCJSC
30,80 SAR
-2,22%
(-0,70) 1 ngày
15 thg 10, 15:10:27 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4143...
Mở
31,50 SAR
Cao
31,50 SAR
Thấp
30,72 SAR
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,08 N
Khối lượng
29,27 N
Cổ tức
5,84%
Cổ tức hằng quý
0,45 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,31
Cao nhất trong 52 tuần
42,18 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
28,00 SAR
EPS
2,31 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,86 Tr
Số nhân viên
697
Mở
31,50 SAR
Cao
31,50 SAR
Thấp
30,72 SAR
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,08 N
Khối lượng
29,27 N
Cổ tức
5,84%
Cổ tức hằng quý
0,45 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,31
Cao nhất trong 52 tuần
42,18 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
28,00 SAR
EPS
2,31 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,86 Tr
Số nhân viên
697
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al Taiseer Group TALCO Industrl Co SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên697
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaltaiseer.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
202,75 Tr
197,64 Tr
212,85 Tr
240,47 Tr
Giá vốn hàng bán
159,34 Tr
150,60 Tr
166,48 Tr
192,02 Tr
Chi phí doanh thu
159,34 Tr
150,60 Tr
166,48 Tr
192,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,52 Tr
22,07 Tr
16,07 Tr
16,76 Tr
Chi phí hoạt động
17,44 Tr
20,69 Tr
18,92 Tr
17,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
176,78 Tr
171,29 Tr
185,40 Tr
209,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,97 Tr
26,35 Tr
27,45 Tr
30,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,20 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
25,06 Tr
13,20 Tr
26,71 Tr
29,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,06 Tr
27,48 Tr
26,71 Tr
29,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,50 Tr
-6,67 Tr
3,06 Tr
2,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,95%
-50,53%
11,45%
8,00%
Chi phí hoạt động khác
-324,33 N
-949,13 N
-1,23 Tr
-1,03 Tr
Thu nhập ròng
21,57 Tr
19,88 Tr
23,65 Tr
27,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,64%
10,06%
11,11%
11,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,94 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-908,99 N
-
-741,85 N
-745,26 N
Chi phí lãi suất ròng
-908,99 N
2,94 Tr
-741,85 N
-745,26 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,42 Tr
31,80 Tr
32,92 Tr
36,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-78,26 N
-124,35 N
-
Các ứng dụng của Google