Finance

Danh sách
4142:TPE
Adimmune Corp
18,10 NT$
+1,12%
(+0,20) 1 ngày
29 thg 9, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4142...
Mở
17,80 NT$
Cao
18,15 NT$
Thấp
17,80 NT$
Vốn hoá thị trường
7,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
850,82 N
Khối lượng
1,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 NT$
EPS
-0,34 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,29 Tr
Số nhân viên
564
Mở
17,80 NT$
Cao
18,15 NT$
Thấp
17,80 NT$
Vốn hoá thị trường
7,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
850,82 N
Khối lượng
1,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 NT$
EPS
-0,34 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,29 Tr
Số nhân viên
564
Giới thiệu về Adimmune Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên564
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
475,32 Tr
745,46 Tr
82,32 Tr
66,76 Tr
Giá vốn hàng bán
390,92 Tr
376,00 Tr
156,87 Tr
129,59 Tr
Chi phí doanh thu
390,92 Tr
376,00 Tr
156,87 Tr
129,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,46 Tr
74,68 Tr
45,44 Tr
30,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,91 Tr
94,80 Tr
79,22 Tr
79,34 Tr
Chi phí hoạt động
146,27 Tr
197,18 Tr
124,66 Tr
109,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
537,18 Tr
573,18 Tr
281,54 Tr
239,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-61,86 Tr
172,28 Tr
-199,22 Tr
-172,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
249,00 N
10,40 Tr
710,00 N
245,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-38,56 Tr
200,77 Tr
-200,47 Tr
-172,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-38,56 Tr
200,30 Tr
-198,95 Tr
-172,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-18,26 Tr
220,42 Tr
-185,54 Tr
-160,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,84%
29,57%
-225,41%
-240,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,85 Tr
9,92 Tr
3,10 Tr
6,47 Tr
Chi phí lãi suất
-8,82 Tr
-10,40 Tr
-7,40 Tr
-6,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,97 Tr
-475,00 N
-4,30 Tr
-480,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-19,68 Tr
219,90 Tr
-156,74 Tr
-111,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google