Finance

Danh sách
4142:TADAWUL
Riyadh Cables Group Company SJSC
105,40 SAR
-1,31%
(-1,40) 1 ngày
14 thg 10, 12:03:46 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4142...
Mở
106,90 SAR
Cao
106,90 SAR
Thấp
105,00 SAR
Vốn hoá thị trường
15,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,99 N
Khối lượng
64,26 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
1,12 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,92
Cao nhất trong 52 tuần
143,80 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
99,00 SAR
EPS
7,57 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,79 Tr
Số nhân viên
427
Mở
106,90 SAR
Cao
106,90 SAR
Thấp
105,00 SAR
Vốn hoá thị trường
15,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,99 N
Khối lượng
64,26 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
1,12 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,92
Cao nhất trong 52 tuần
143,80 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
99,00 SAR
EPS
7,57 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,79 Tr
Số nhân viên
427
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Riyadh Cables Group Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên427
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,73 T
2,74 T
2,77 T
2,93 T
Giá vốn hàng bán
2,29 T
2,33 T
2,34 T
2,49 T
Chi phí doanh thu
2,29 T
2,33 T
2,34 T
2,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,21 Tr
63,04 Tr
81,53 Tr
87,00 Tr
Chi phí hoạt động
111,52 Tr
84,13 Tr
104,74 Tr
98,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,40 T
2,42 T
2,44 T
2,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
334,79 Tr
319,33 Tr
325,80 Tr
340,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
313,23 Tr
297,43 Tr
311,06 Tr
320,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
313,85 Tr
304,05 Tr
311,06 Tr
320,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,66 Tr
29,81 Tr
29,06 Tr
12,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,11%
10,02%
9,34%
3,88%
Chi phí hoạt động khác
-1,27 Tr
-747,53 N
-4,23 Tr
2,86 Tr
Thu nhập ròng
281,49 Tr
263,44 Tr
281,97 Tr
306,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,30%
9,62%
10,19%
10,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,20 Tr
-
956,00 N
Chi phí lãi suất
-18,60 Tr
-18,46 Tr
-14,74 Tr
-21,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,60 Tr
-17,26 Tr
-14,74 Tr
-20,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
354,26 Tr
340,61 Tr
350,57 Tr
365,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
622,00 N
6,62 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google