Finance

Danh sách
Tại sao 4141 giảm 2,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
4141:TADAWUL
Al Omran Industrial Trading Company SJSC
17,79 SAR
-2,89%
(-0,53) 1 ngày
14 thg 10, 15:16:11 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4141...
Mở
18,30 SAR
Cao
18,50 SAR
Thấp
17,04 SAR
Vốn hoá thị trường
213,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,36 N
Khối lượng
45,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,70 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
17,04 SAR
EPS
-1,30 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,23 Tr
Mở
18,30 SAR
Cao
18,50 SAR
Thấp
17,04 SAR
Vốn hoá thị trường
213,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,36 N
Khối lượng
45,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,70 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
17,04 SAR
EPS
-1,30 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,23 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al Omran Industrial Trading Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalomranco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,85 Tr
18,42 Tr
22,27 Tr
32,11 Tr
Giá vốn hàng bán
17,37 Tr
17,21 Tr
17,33 Tr
25,35 Tr
Chi phí doanh thu
17,37 Tr
17,21 Tr
17,33 Tr
25,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,37 Tr
6,50 Tr
5,79 Tr
6,32 Tr
Chi phí hoạt động
6,37 Tr
6,50 Tr
7,65 Tr
7,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,75 Tr
23,71 Tr
24,98 Tr
32,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,15 N
-5,28 Tr
-2,71 Tr
-267,27 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,00 Tr
-6,20 Tr
-3,55 Tr
-1,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,00 Tr
-6,20 Tr
-3,55 Tr
-1,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,60 Tr
649,98 N
682,83 N
556,28 N
Thuế suất hiệu dụng
-159,44%
-10,48%
-19,22%
-35,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,56 Tr
-6,78 Tr
-4,22 Tr
-2,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,73%
-36,82%
-18,93%
-6,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,11 Tr
-915,26 N
-842,80 N
-1,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,11 Tr
-915,26 N
-842,80 N
-1,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
846,98 N
-4,54 Tr
-1,74 Tr
989,06 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google