Finance

Danh sách
4137:TPE
Chlitina Holding Ltd
77,20 NT$
+1,05%
(+0,80) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4137...
Mở
76,40 NT$
Cao
77,30 NT$
Thấp
76,40 NT$
Vốn hoá thị trường
6,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,87 N
Khối lượng
113,71 N
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
118,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,60 NT$
EPS
6,43 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,49 Tr
Mở
76,40 NT$
Cao
77,30 NT$
Thấp
76,40 NT$
Vốn hoá thị trường
6,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,87 N
Khối lượng
113,71 N
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
118,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,60 NT$
EPS
6,43 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,49 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chlitina Holding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchlitina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,10 T
918,06 Tr
983,36 Tr
Giá vốn hàng bán
170,44 Tr
196,45 Tr
186,86 Tr
196,53 Tr
Chi phí doanh thu
170,44 Tr
196,45 Tr
186,86 Tr
196,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,82 Tr
5,11 Tr
2,78 Tr
21,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
588,74 Tr
669,63 Tr
585,82 Tr
626,55 Tr
Chi phí hoạt động
591,56 Tr
674,75 Tr
588,60 Tr
648,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
761,99 Tr
871,20 Tr
775,46 Tr
844,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
263,03 Tr
231,36 Tr
142,60 Tr
138,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,48 Tr
16,32 Tr
9,30 Tr
42,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
243,08 Tr
232,23 Tr
241,07 Tr
202,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
243,53 Tr
233,88 Tr
240,93 Tr
202,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
78,13 Tr
81,35 Tr
124,76 Tr
77,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,14%
35,03%
51,75%
38,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
164,95 Tr
150,88 Tr
116,32 Tr
124,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,09%
13,69%
12,67%
12,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,00
1,83
1,41
1,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,92 Tr
17,15 Tr
17,87 Tr
17,61 Tr
Chi phí lãi suất
-25,66 Tr
-26,17 Tr
-24,87 Tr
-24,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,74 Tr
-9,02 Tr
-7,00 Tr
-7,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
298,60 Tr
269,31 Tr
181,96 Tr
179,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,74 Tr
7,68 Tr
18,00 N
1,17 Tr
Các ứng dụng của Google