Trang chủ412540 • KOSDAQ
add
Jeil M&S Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.935,00 ₩
Phạm vi một năm
3.845,00 ₩ - 5.380,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
81,06 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -88,37 T | -137,09% |
Chi phí hoạt động | 2,43 T | -97,03% |
Thu nhập ròng | 6,36 T | 104,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,20 | -102,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,26 T | 104,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -131,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 675,31 Tr | -96,95% |
Tổng tài sản | 528,07 T | 63,31% |
Tổng nợ | 539,54 T | 57,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,36 T | 104,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,43 T | 43,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 558,15 Tr | -65,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,78 T | -198,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,97 T | -137,18% |
Dòng tiền tự do | -34,24 T | -174,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
311