Finance

Danh sách
4119:TPE
SCI Pharmtech Inc
54,40 NT$
+1,49%
(+0,80) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4119...
Mở
53,60 NT$
Cao
54,40 NT$
Thấp
53,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,73 N
Khối lượng
118,46 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,19 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
108,53
Cao nhất trong 52 tuần
60,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,60 NT$
EPS
0,50 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,48 Tr
Số nhân viên
241
Mở
53,60 NT$
Cao
54,40 NT$
Thấp
53,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,73 N
Khối lượng
118,46 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,19 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
108,53
Cao nhất trong 52 tuần
60,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,60 NT$
EPS
0,50 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,48 Tr
Số nhân viên
241
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SCI Pharmtech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên241
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
256,44 Tr
355,47 Tr
375,80 Tr
272,86 Tr
Giá vốn hàng bán
188,07 Tr
255,88 Tr
293,47 Tr
218,00 Tr
Chi phí doanh thu
188,07 Tr
255,88 Tr
293,47 Tr
218,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,88 Tr
9,82 Tr
9,10 Tr
10,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,76 Tr
46,98 Tr
40,07 Tr
35,42 Tr
Chi phí hoạt động
49,64 Tr
56,80 Tr
49,17 Tr
45,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
237,71 Tr
312,67 Tr
342,65 Tr
263,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,73 Tr
42,80 Tr
33,15 Tr
9,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,31 Tr
4,19 Tr
5,32 Tr
2,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,80 Tr
42,28 Tr
28,59 Tr
-12,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,84 Tr
42,23 Tr
28,56 Tr
-12,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,81 Tr
3,42 Tr
8,48 Tr
248,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,39%
8,10%
29,66%
-1,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,00 Tr
38,86 Tr
20,11 Tr
-12,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,46%
10,93%
5,35%
-4,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
789,00 N
578,00 N
1,00 N
359,00 N
Chi phí lãi suất
-1,12 Tr
-1,81 Tr
-2,08 Tr
-2,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-336,00 N
-1,23 Tr
-2,08 Tr
-2,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,72 Tr
104,97 Tr
95,55 Tr
72,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google