Finance

Danh sách
4118:TYO
Kaneka Corp
6.002,00 ¥
+0,52%
(+31,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4118...
Mở
5.971 ¥
Cao
6.037 ¥
Thấp
5.944 ¥
Vốn hoá thị trường
378,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,39 N
Khối lượng
207,10 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
40 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,29
Cao nhất trong 52 tuần
6.570 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.082 ¥
EPS
583 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,56 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
5.971 ¥
Cao
6.037 ¥
Thấp
5.944 ¥
Vốn hoá thị trường
378,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,39 N
Khối lượng
207,10 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
40 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,29
Cao nhất trong 52 tuần
6.570 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.082 ¥
EPS
583 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,56 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kaneka Corporation is a Japanese international chemical manufacturing company based in Osaka. The company was founded in 1949 and produces chemical products such as functional resin, foam resin, and synthetic fibers. The company was also engaged in the medical equipment business. In recent years, the company manufactured raw material for production of coenzyme Q10, and apheresis devices, where blood of a donor or patient is passed through an apparatus that separates out one particular constituent and returns the remainder to the circulation. Wikipedia
Giới thiệu về Kaneka Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,8 N
Ngày thành lập1 thg 9, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkaneka.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
223,02 T / 205,80 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
198,75 T
200,85 T
213,36 T
223,02 T
Giá vốn hàng bán
144,43 T
144,80 T
152,38 T
157,45 T
Chi phí doanh thu
144,43 T
144,80 T
152,38 T
157,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
39,89 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,51 T
48,81 T
847,00 Tr
50,64 T
Chi phí hoạt động
47,51 T
48,81 T
51,54 T
50,64 T
Tổng chi phí hoạt động
191,94 T
193,62 T
203,92 T
208,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,80 T
7,23 T
9,44 T
14,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-332,00 Tr
-340,00 Tr
1,29 T
-222,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,96 T
11,33 T
16,62 T
13,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,27 T
7,98 T
10,87 T
14,69 T
Chi phí thuế thu nhập
2,74 T
3,58 T
3,60 T
3,92 T
Thuế suất hiệu dụng
27,56%
31,57%
21,67%
29,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,79 T
7,39 T
12,54 T
8,94 T
Biên lợi nhuận ròng
3,42%
3,68%
5,88%
4,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
235,00 Tr
771,00 Tr
385,00 Tr
675,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,01 T
-1,00 T
-1,07 T
-1,09 T
Chi phí lãi suất ròng
-775,00 Tr
-229,00 Tr
-682,00 Tr
-419,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
10,80 T
-
EBITDA
18,40 T
18,22 T
21,30 T
26,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google