Finance

Danh sách
4116:TYO
Dainichiseika Color & Chemcls MFG Co Ltd
1.308,00 ¥
-0,15%
(-2,00) 1 ngày
6 thg 10, 14:49:20 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4116...
Mở
1.317 ¥
Cao
1.320 ¥
Thấp
1.299 ¥
Vốn hoá thị trường
94,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,34 N
Khối lượng
61,20 N
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,51
Cao nhất trong 52 tuần
1.416 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
920 ¥
EPS
124 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,57 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.317 ¥
Cao
1.320 ¥
Thấp
1.299 ¥
Vốn hoá thị trường
94,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,34 N
Khối lượng
61,20 N
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,51
Cao nhất trong 52 tuần
1.416 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
920 ¥
EPS
124 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,57 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dainichiseika Color & Chemcls MFG Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,51 N
Ngày thành lập1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,01 T
31,35 T
31,22 T
34,58 T
Giá vốn hàng bán
23,84 T
24,58 T
25,11 T
26,72 T
Chi phí doanh thu
23,84 T
24,58 T
25,11 T
26,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,01 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,54 T
4,72 T
3,60 T
4,65 T
Chi phí hoạt động
4,54 T
4,72 T
4,61 T
4,65 T
Tổng chi phí hoạt động
28,38 T
29,30 T
29,72 T
31,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,63 T
2,06 T
1,49 T
3,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
135,00 Tr
-127,00 Tr
151,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,32 T
3,96 T
2,06 T
3,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,74 T
2,44 T
1,56 T
3,67 T
Chi phí thuế thu nhập
1,01 T
966,00 Tr
605,00 Tr
698,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,61%
24,38%
29,33%
19,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,27 T
2,94 T
1,40 T
2,90 T
Biên lợi nhuận ròng
4,23%
9,36%
4,49%
8,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
153,00 Tr
267,00 Tr
151,00 Tr
303,00 Tr
Chi phí lãi suất
-72,00 Tr
-81,00 Tr
-84,00 Tr
-73,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
81,00 Tr
186,00 Tr
67,00 Tr
230,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,90 T
3,28 T
2,77 T
4,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google