Finance

Danh sách
Tại sao 4113 giảm 4,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
4113:TYO
Taoka Chemical Co Ltd
737,00 ¥
-4,16%
(-32,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4113...
Mở
732 ¥
Cao
737 ¥
Thấp
702 ¥
Vốn hoá thị trường
10,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,05 N
Khối lượng
89,00 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.547 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
664 ¥
EPS
49 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,87 Tr
Số nhân viên
482
Mở
732 ¥
Cao
737 ¥
Thấp
702 ¥
Vốn hoá thị trường
10,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,05 N
Khối lượng
89,00 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.547 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
664 ¥
EPS
49 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,87 Tr
Số nhân viên
482
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taoka Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên482
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
7,69 T
7,81 T
8,08 T
8,08 T
Giá vốn hàng bán
6,38 T
6,61 T
6,96 T
6,96 T
Chi phí doanh thu
6,38 T
6,61 T
6,96 T
6,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
843,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
941,00 Tr
79,00 Tr
939,00 Tr
939,00 Tr
Chi phí hoạt động
941,00 Tr
922,00 Tr
939,00 Tr
939,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,32 T
7,53 T
7,90 T
7,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
363,00 Tr
278,00 Tr
179,50 Tr
179,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
-17,00 Tr
11,50 Tr
11,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
364,00 Tr
266,00 Tr
178,00 Tr
178,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
372,00 Tr
270,00 Tr
197,00 Tr
197,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
95,00 Tr
54,00 Tr
69,00 Tr
69,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,10%
20,30%
38,76%
38,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
269,00 Tr
212,00 Tr
109,00 Tr
109,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,50%
2,71%
1,35%
1,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
7,00 Tr
13,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 Tr
6,00 Tr
12,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
733,25 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google