Finance

Danh sách
4112:TYO
Hodogaya Chemical Co Ltd
2.060,00 ¥
-1,53%
(-32,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4112...
Mở
2.064 ¥
Cao
2.085 ¥
Thấp
2.054 ¥
Vốn hoá thị trường
34,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,97 N
Khối lượng
34,70 N
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.647 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.637 ¥
EPS
217 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,90 Tr
Số nhân viên
946
Mở
2.064 ¥
Cao
2.085 ¥
Thấp
2.054 ¥
Vốn hoá thị trường
34,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,97 N
Khối lượng
34,70 N
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.647 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.637 ¥
EPS
217 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,90 Tr
Số nhân viên
946
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hodogaya Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên946
Ngày thành lập11 thg 12, 1916
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,16 T
12,75 T
13,59 T
12,81 T
Giá vốn hàng bán
7,02 T
7,74 T
8,20 T
7,23 T
Chi phí doanh thu
7,02 T
7,74 T
8,20 T
7,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
2,96 T
5,92 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,60 T
757,00 Tr
-2,21 T
3,97 T
Chi phí hoạt động
3,60 T
3,91 T
4,10 T
3,97 T
Tổng chi phí hoạt động
10,62 T
11,66 T
12,30 T
11,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
548,00 Tr
1,09 T
1,28 T
1,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
1,00 Tr
11,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
581,00 Tr
1,38 T
1,53 T
1,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
586,00 Tr
1,20 T
1,17 T
1,87 T
Chi phí thuế thu nhập
-597,00 Tr
116,00 Tr
118,00 Tr
328,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-102,75%
8,43%
7,73%
17,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
619,00 Tr
910,00 Tr
1,06 T
1,01 T
Biên lợi nhuận ròng
5,54%
7,14%
7,82%
7,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,00 Tr
116,00 Tr
33,00 Tr
245,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-33,00 Tr
-34,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,00 Tr
83,00 Tr
-1,00 Tr
209,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
189,50 Tr
379,00 Tr
-
EBITDA
1,38 T
1,97 T
2,17 T
2,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,00 Tr
4,50 Tr
5,00 Tr
14,00 Tr
Các ứng dụng của Google