Trang chủ411080 • KOSDAQ
add
Sands Lab Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8.180,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.550,00 ₩ - 8.780,00 ₩
Phạm vi một năm
5.310,00 ₩ - 10.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
119,85 T KRW
Số lượng trung bình
495,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,39 T | 31,19% |
Chi phí hoạt động | 3,85 T | -18,94% |
Thu nhập ròng | 1,49 T | 823,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,35 | 603,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,84 T | 743,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,01 T | -1,96% |
Tổng tài sản | 58,02 T | 15,21% |
Tổng nợ | 3,75 T | 37,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,49 T | 823,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,02 T | 459,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,32 T | -12,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,64 Tr | 56,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,34 T | 0,91% |
Dòng tiền tự do | 766,45 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
45