Finance

Danh sách
410A:TYO
GMO Commerce Inc
1.287,00 ¥
-0,62%
(-8,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 410A...
Mở
1.280 ¥
Cao
1.287 ¥
Thấp
1.262 ¥
Vốn hoá thị trường
7,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,31 N
Khối lượng
17,40 N
Cổ tức
3,13%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,24
Cao nhất trong 52 tuần
1.556 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
986 ¥
EPS
115 ¥
Số nhân viên
103
Mở
1.280 ¥
Cao
1.287 ¥
Thấp
1.262 ¥
Vốn hoá thị trường
7,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,31 N
Khối lượng
17,40 N
Cổ tức
3,13%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,24
Cao nhất trong 52 tuần
1.556 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
986 ¥
EPS
115 ¥
Số nhân viên
103
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GMO Commerce Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên103
Ngày thành lập22 thg 11, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgmo-c.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
650,00 Tr
656,00 Tr
710,00 Tr
717,00 Tr
Giá vốn hàng bán
115,00 Tr
139,00 Tr
172,00 Tr
216,00 Tr
Chi phí doanh thu
115,00 Tr
139,00 Tr
172,00 Tr
216,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
385,00 Tr
376,00 Tr
380,00 Tr
364,00 Tr
Chi phí hoạt động
385,00 Tr
403,00 Tr
380,00 Tr
364,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
500,00 Tr
542,00 Tr
552,00 Tr
580,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,00 Tr
114,00 Tr
158,00 Tr
137,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
135,00 Tr
114,00 Tr
158,00 Tr
137,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,00 Tr
114,00 Tr
158,00 Tr
137,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,00 Tr
28,00 Tr
47,00 Tr
42,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,78%
24,56%
29,75%
30,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
84,00 Tr
86,00 Tr
111,00 Tr
95,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,92%
13,11%
15,63%
13,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
27,00 Tr
-
-
EBITDA
-
130,00 Tr
174,00 Tr
155,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google