Finance

Danh sách
4108:TPE
Phytohealth Corp
11,55 NT$
+1,76%
(+0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4108...
Mở
11,30 NT$
Cao
11,75 NT$
Thấp
11,30 NT$
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
272,61 N
Khối lượng
422,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,45 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,70 NT$
EPS
-0,22 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,62 Tr
Số nhân viên
84
Mở
11,30 NT$
Cao
11,75 NT$
Thấp
11,30 NT$
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
272,61 N
Khối lượng
422,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,45 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,70 NT$
EPS
-0,22 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,62 Tr
Số nhân viên
84
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Phytohealth Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,86 Tr
33,14 Tr
34,52 Tr
35,91 Tr
Giá vốn hàng bán
24,19 Tr
27,09 Tr
22,31 Tr
22,37 Tr
Chi phí doanh thu
24,19 Tr
27,09 Tr
22,31 Tr
22,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
42,16 Tr
26,84 Tr
26,17 Tr
31,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,68 Tr
21,36 Tr
19,23 Tr
20,75 Tr
Chi phí hoạt động
65,85 Tr
48,20 Tr
45,40 Tr
52,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,04 Tr
75,28 Tr
67,71 Tr
74,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-50,18 Tr
-42,14 Tr
-33,19 Tr
-38,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
510,00 N
6,23 Tr
631,00 N
680,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,78 Tr
-30,51 Tr
-27,09 Tr
-20,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,06 Tr
-30,48 Tr
-27,14 Tr
-25,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
12,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-0,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,72 Tr
-17,04 Tr
-15,52 Tr
-6,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,83%
-51,41%
-44,95%
-16,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,24 Tr
4,68 Tr
5,10 Tr
13,16 Tr
Chi phí lãi suất
-85,00 N
-78,00 N
-107,00 N
-153,00 N
Chi phí lãi suất ròng
34,15 Tr
4,60 Tr
5,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-40,51 Tr
-32,97 Tr
-24,24 Tr
-29,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
119,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google