Finance

Danh sách
4107:TYO
ISE Chemicals Corp
3.735,00 ¥
+0,27%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4107...
Mở
3.705 ¥
Cao
3.765 ¥
Thấp
3.670 ¥
Vốn hoá thị trường
191,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
248,22 N
Khối lượng
268,90 N
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
31,70
Cao nhất trong 52 tuần
8.450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.786 ¥
EPS
118 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,10 Tr
Số nhân viên
327
Mở
3.705 ¥
Cao
3.765 ¥
Thấp
3.670 ¥
Vốn hoá thị trường
191,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
248,22 N
Khối lượng
268,90 N
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
31,70
Cao nhất trong 52 tuần
8.450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.786 ¥
EPS
118 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,10 Tr
Số nhân viên
327
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ISE Chemicals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên327
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webisechem.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,75 T
9,23 T
8,81 T
10,42 T
Giá vốn hàng bán
7,38 T
6,49 T
5,95 T
7,32 T
Chi phí doanh thu
7,38 T
6,49 T
5,95 T
7,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
370,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
697,00 Tr
346,00 Tr
906,00 Tr
928,00 Tr
Chi phí hoạt động
697,00 Tr
755,00 Tr
906,00 Tr
928,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,08 T
7,25 T
6,85 T
8,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,67 T
1,98 T
1,96 T
2,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
2,00 Tr
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,58 T
1,89 T
1,88 T
2,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,59 T
1,94 T
1,91 T
2,14 T
Chi phí thuế thu nhập
721,00 Tr
571,00 Tr
555,00 Tr
643,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,92%
30,20%
29,51%
30,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,86 T
1,32 T
1,33 T
1,50 T
Biên lợi nhuận ròng
17,32%
14,30%
15,05%
14,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
39,00 Tr
-
-
EBITDA
3,16 T
2,50 T
2,47 T
2,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google