Finance

Danh sách
4106:TPE
Wellell Inc
24,55 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4106...
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,44 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,07%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,42
Cao nhất trong 52 tuần
25,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,95 NT$
EPS
1,83 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,91 Tr
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,44 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,07%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,42
Cao nhất trong 52 tuần
25,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,95 NT$
EPS
1,83 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,91 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wellell Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập17 thg 3, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwellell.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
619,09 Tr
624,48 Tr
583,21 Tr
673,90 Tr
Giá vốn hàng bán
329,93 Tr
343,73 Tr
294,75 Tr
341,37 Tr
Chi phí doanh thu
329,93 Tr
343,73 Tr
294,75 Tr
341,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,08 Tr
40,79 Tr
35,03 Tr
37,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
196,81 Tr
205,48 Tr
194,75 Tr
218,46 Tr
Chi phí hoạt động
233,48 Tr
246,81 Tr
230,28 Tr
257,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
563,41 Tr
590,54 Tr
525,02 Tr
598,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,68 Tr
33,94 Tr
58,19 Tr
75,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
624,00 N
649,00 N
2,60 Tr
3,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,61 Tr
35,77 Tr
61,72 Tr
76,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,61 Tr
36,66 Tr
61,73 Tr
76,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,20 Tr
7,13 Tr
15,30 Tr
12,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,74%
19,94%
24,79%
16,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
46,71 Tr
28,61 Tr
46,42 Tr
63,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,54%
4,58%
7,96%
9,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
1,75 Tr
1,16 Tr
1,44 Tr
Chi phí lãi suất
-1,17 Tr
-2,42 Tr
-1,76 Tr
-1,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
125,00 N
-670,00 N
-593,00 N
-117,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,65 Tr
56,48 Tr
83,19 Tr
97,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
892,00 N
2,00 N
317,00 N
Các ứng dụng của Google