Finance

Danh sách
4104:TPE
Excelsior Medical Co Ltd
72,10 NT$
+0,28%
(+0,20) 1 ngày
29 thg 9, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4104...
Mở
71,90 NT$
Cao
72,50 NT$
Thấp
71,90 NT$
Vốn hoá thị trường
13,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,96 N
Khối lượng
135,87 N
Cổ tức
5,96%
Cổ tức hằng quý
1,08 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
14,61
Cao nhất trong 52 tuần
84,78 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,30 NT$
EPS
4,93 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,15 Tr
Số nhân viên
774
Mở
71,90 NT$
Cao
72,50 NT$
Thấp
71,90 NT$
Vốn hoá thị trường
13,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,96 N
Khối lượng
135,87 N
Cổ tức
5,96%
Cổ tức hằng quý
1,08 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
14,61
Cao nhất trong 52 tuần
84,78 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,30 NT$
EPS
4,93 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,15 Tr
Số nhân viên
774
Giới thiệu về Excelsior Medical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên774
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,19 T
2,28 T
2,34 T
2,39 T
Giá vốn hàng bán
1,73 T
1,79 T
1,84 T
1,87 T
Chi phí doanh thu
1,73 T
1,79 T
1,84 T
1,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
236,00 N
-294,00 N
-
679,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
274,60 Tr
325,24 Tr
312,60 Tr
321,44 Tr
Chi phí hoạt động
278,23 Tr
326,77 Tr
318,88 Tr
324,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,01 T
2,11 T
2,16 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
179,57 Tr
166,51 Tr
180,40 Tr
193,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,25 Tr
8,75 Tr
-1,67 Tr
2,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
273,15 Tr
279,37 Tr
293,94 Tr
417,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
272,36 Tr
278,01 Tr
293,88 Tr
346,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,16 Tr
49,11 Tr
57,43 Tr
72,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,73%
17,58%
19,54%
17,32%
Chi phí hoạt động khác
1,72 Tr
882,00 N
2,76 Tr
147,00 N
Thu nhập ròng
186,92 Tr
193,88 Tr
205,18 Tr
308,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,53%
8,50%
8,76%
12,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,09
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,25 Tr
18,76 Tr
18,97 Tr
21,61 Tr
Chi phí lãi suất
-5,29 Tr
-5,79 Tr
-4,66 Tr
-5,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,96 Tr
12,97 Tr
14,31 Tr
16,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
231,17 Tr
212,44 Tr
225,49 Tr
242,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
62,00 N
344,00 N
-54,00 N
-
Các ứng dụng của Google